CÁCH ĐỌC THÔNG SỐ LOADCELL ZEMIC DỄ HIỂU

Khi tìm hiểu loadcell Zemic, khách hàng thường gặp các ký hiệu như C3, C4, mV/V, IP65 hoặc IP68. Những thông tin này nằm cạnh nhau trong bảng sản phẩm nhưng thể hiện các đặc tính khác nhau.

Để đọc đúng, cần xác định từng dòng thông số và đối chiếu trong cùng một cột model. Bài viết dưới đây hướng dẫn cách đọc dựa trên tài liệu lựa chọn sản phẩm của ZEMIC, với các ví dụ lấy trực tiếp từ bảng của hãng.

1. Bảng thông số loadcell Zemic gồm những mục nào?

Trong tài liệu, mỗi model được trình bày theo các mục sau:

Tên trong tài liệu Nội dung tiếng Việt Cách sử dụng khi tra cứu
Model Mã sản phẩm Xác định dòng loadcell cần tìm
Sketch Hình sản phẩm Quan sát hình dạng cảm biến
Capacities Tải trọng Xem các mức tải được liệt kê cho model
Accuracy Class Cấp chính xác Đọc ký hiệu cấp chính xác hãng công bố
Rated output (mV/V) Đầu ra định mức, thường gọi là độ nhạy Xem giá trị tín hiệu đầu ra được ghi trong bảng
Protection Class Cấp bảo vệ Xem ký hiệu bảo vệ như IP65, IP67, IP68

Cách đọc đơn giản: Tìm model ở hàng trên cùng, sau đó đọc lần lượt xuống dưới. Khi chuyển sang model khác, cần kiểm tra lại toàn bộ các dòng thay vì lấy thông số từ cột bên cạnh.

2. Model: xác định đúng tên sản phẩm

Model là mã dùng để nhận diện sản phẩm trong danh mục. Ví dụ, tài liệu có các mã L6P1, HM14H1, DH8C và BM11-W5.

Cần giữ đầy đủ chữ, số và phần hậu tố. Chẳng hạn, bảng có mục BM11/HM11 và mục BM11-W5 riêng. Không nên bỏ phần “-W5” rồi mặc định hai mục có cùng thông số.

Hình sản phẩm giúp nhận biết sơ bộ hình dạng. Tuy nhiên, bảng lựa chọn này không cung cấp đầy đủ kích thước cơ khí để xác nhận khả năng thay thế giữa các model.

3. Capacities: đọc tải trọng của từng model

Dòng Capacities thể hiện các mức tải được liệt kê cho dòng sản phẩm.

Model Tải trọng ghi trong tài liệu
L6P1 3.75 kg–375 kg
HM14H1 15 t–50 t
DH8C 0.5 t–5 t
BM11-W5 20 kg
DHM14C 30 t, 40 t

Ở đây, kg là kilôgam; t là tấn.

Cần phân biệt hai cách trình bày:

  • “15 t–50 t”: danh mục ghi một dải tải trọng cho model.
  • “30 t, 40 t”: danh mục nêu riêng hai mức tải.

Dải tải trọng của một dòng sản phẩm không phải phạm vi tải định mức có thể tùy ý thay đổi trên một cảm biến đã mua. Khi chọn hàng, cần xác định mức tải của phiên bản cụ thể.

Tương tự, không nên dùng tải trọng ghi cho một loadcell để kết luận tải tối đa của toàn bộ hệ thống cân. Bảng đang mô tả cảm biến, không phải cấu hình hoàn chỉnh của trạm cân.

4. Accuracy Class: đọc cấp chính xác

Dòng Accuracy Class thể hiện cấp chính xác được hãng ghi cho model. Trong bảng có các ký hiệu như C3, C3&C4, C3–C5; ở một số model có thêm thông tin OIML R60 hoặc NTEP.

Ví dụ:

Model Cấp chính xác ghi trong bảng
L6P1 C3&C4
HM14H1 C3
DH8C C3
BM11-W5 C3
BM6G-W3 C3–C5

Với L6P1, bảng ghi C3&C4. Khi chọn một sản phẩm cụ thể, cần xác nhận phiên bản được cung cấp thuộc cấp nào; không nên diễn đạt rằng một phiên bản mặc nhiên có đồng thời mọi cấp trong danh mục.

Tài liệu lựa chọn không giải thích đầy đủ các tiêu chí của từng cấp chính xác. Vì vậy, không thể chỉ từ ký hiệu C3 hoặc C4 trong bảng để tự kết luận sai số của toàn bộ cân là bao nhiêu gam hoặc kilôgam.

5. Rated output: đọc độ nhạy đầu ra

Dòng Rated output (mV/V) là thông tin về đầu ra định mức. Với các model có giá trị mV/V, bảng ghi một giá trị cùng phần dung sai.

Model Giá trị ghi trong tài liệu
L6P1 1.0 ± 0.002 mV/V
HM14H1 2.0 ± 0.002 mV/V
BM11-W5 2.0 ± 0.2 mV/V
BM6G-W3 2.0 ± 0.2 mV/V

mV/V được đọc là “milivôn trên vôn”, thể hiện đầu ra điện theo điện áp kích thích. Dấu ± chỉ phần dung sai đi kèm giá trị trong bảng.

Điểm cần nhớ là độ nhạy đầu ra không phải sai số cân. Ví dụ, thông số 2.0 ± 0.002 mV/V của HM14H1 không có nghĩa cân sai số ±0.002 kg.

Cũng không nên chỉ so sánh con số 1.0 và 2.0 mV/V để kết luận model nào chính xác hơn. Tài liệu trình bày Rated output và Accuracy Class thành hai mục riêng.

Trường hợp loadcell kỹ thuật số

Tại cùng hàng thông số này, các model như DH8C, DB8D, DHM14Gd31 và DHM14H1d31 được ghi “100万内码”, nghĩa là “1 triệu mã nội bộ”.

Khi trích dẫn, cần giữ đúng cách thể hiện này. Không nên tự đổi thành mV/V hoặc diễn giải rằng hệ thống cân chắc chắn hiển thị được 1 triệu bước chia. Tài liệu không đưa ra kết luận đó.

6. Protection Class: đọc cấp bảo vệ

Dòng Protection Class ghi cấp bảo vệ của model.

Model Cấp bảo vệ trong tài liệu
L6P1 IP65
DH8C IP67
HM14H1 IP68
BM6G-W3 IP68
BM11-W5 IP68/IP69K

Khi viết mô tả hoặc so sánh, cần gắn đúng ký hiệu với đúng model.

Ví dụ, BM11-W5 được ghi IP68/IP69K, còn HM14H1 được ghi IP68. Không nên lấy thông tin IP69K của model này để áp dụng cho model khác.

Bảng lựa chọn không nêu đầy đủ điều kiện thử nghiệm hoặc giới hạn sử dụng của các cấp IP. Vì vậy, không nên tự bổ sung những khẳng định như “ngâm nước vô thời hạn”, “chịu mọi hóa chất” hoặc “chống nước tuyệt đối”.

7. Ví dụ đọc một model hoàn chỉnh

Lấy HM14H1 làm ví dụ, bảng lựa chọn của ZEMIC cung cấp:

Mục Thông tin
Model HM14H1
Capacities 15 t–50 t
Accuracy Class C3
Rated output 2.0 ± 0.002 mV/V
Protection Class IP68

Có thể mô tả ngắn gọn như sau:

Cách trình bày này bám sát bảng, đồng thời không tự bổ sung giao thức, điện áp cấp nguồn, vật liệu hoặc sai số mà mục thông số trên chưa cung cấp.

8. Những thông tin cần xem thêm trong datasheet

Bảng lựa chọn giúp khách hàng nhận diện và so sánh sơ bộ. Khi cần mua, lắp đặt hoặc thay thế, cần tìm datasheet đúng model và phiên bản để kiểm tra thêm những mục chưa có trong bảng:

  • Kích thước và bản vẽ lắp đặt.
  • Điện áp kích thích hoặc nguồn cấp.
  • Sơ đồ đấu dây, đầu nối và chiều dài cáp.
  • Điện trở đầu vào, đầu ra nếu áp dụng.
  • Các thông số sai số và ảnh hưởng nhiệt độ.
  • Giới hạn quá tải.
  • Giao thức và yêu cầu kết nối đối với loadcell số.

Thông tin không xuất hiện trong bảng không nên được điền bằng thông số của model khác, kể cả khi hình dáng hoặc tên sản phẩm gần giống nhau.

Tài liệu cũng lưu ý các model và thông số chỉ mang tính tham khảo; hãng có thể thay đổi thông số. Vì vậy, cần xác nhận phiên bản cụ thể trước khi chốt cấu hình.

9. Liên hệ tìm hiểu thông số loadcell Zemic

Khi tra cứu thông số loadcell Zemic, hãy bắt đầu từ mã sản phẩm đầy đủ, sau đó đọc tải trọng, cấp chính xác, đầu ra định mức và cấp bảo vệ trong cùng một cột.

Khách hàng có nhu cầu tìm hiểu sản phẩm và kênh phân phối tại Việt Nam có thể liên hệ ZEMIC Việt Nam. Các yêu cầu kỹ thuật cụ thể sẽ được hướng dẫn tới đại lý hoặc đơn vị phụ trách phù hợp.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *