
Loadcell analog và loadcell kỹ thuật số Zemic đều xuất hiện trong danh mục cảm biến của hãng. Khi tìm hiểu sản phẩm, khách hàng cần phân biệt loại tín hiệu với các thông số khác như tải trọng, cấp chính xác và cấp bảo vệ.
Trong tài liệu lựa chọn sản phẩm, ZEMIC trình bày nhiều model có đầu ra định mức theo đơn vị mV/V, đồng thời liệt kê những model số với thông tin “1 triệu mã nội bộ”. Đây là điểm khác biệt có thể nhận biết trực tiếp từ bảng.
Bài viết dưới đây sử dụng các thông số trong tài liệu để giúp khách hàng so sánh, không mặc định một loại tín hiệu sẽ phù hợp hơn trong mọi hệ thống cân.
Nội dung trang
1. Nhận biết loadcell analog Zemic trong bảng sản phẩm
Loadcell analog có đầu ra dạng tín hiệu điện tương tự. Trong bảng lựa chọn, các model thuộc nhóm này được ghi giá trị đầu ra định mức bằng mV/V.
Ví dụ:
| Model | Tải trọng trong danh mục | Cấp chính xác | Đầu ra định mức | Cấp bảo vệ |
|---|---|---|---|---|
| L6P1 | 3.75–375 kg | C3&C4 | 1.0 ± 0.002 mV/V | IP65 |
| HM14H1 | 15–50 tấn | C3 | 2.0 ± 0.002 mV/V | IP68 |
| BM6G-W3 | 10–600 kg | C3–C5 | 2.0 ± 0.2 mV/V | IP68 |
| BM11-W5 | 20 kg | C3 | 2.0 ± 0.2 mV/V | IP68/IP69K |
Các dải tải và cấp chính xác trên mô tả danh mục của model. Khi chọn hàng cần xác nhận phiên bản cụ thể.
mV/V là thông số đầu ra điện, không phải sai số cân. Chẳng hạn, giá trị 2.0 ± 0.002 mV/V không được hiểu thành sai số ±0.002 kg.
Bảng cũng cho thấy nhóm analog có nhiều mức tải và cấp bảo vệ khác nhau. Không nên đánh giá toàn bộ nhóm chỉ từ thông số của một model.
2. Nhận biết loadcell kỹ thuật số Zemic
Loadcell kỹ thuật số, còn gọi là digital loadcell, sử dụng tín hiệu số. Với các model dưới đây, tài liệu ghi “100万内码”, được dịch là “1 triệu mã nội bộ”, tại hàng thông tin đầu ra.
| Model | Tải trọng trong danh mục | Cấp chính xác | Thông tin đầu ra ghi trong bảng | Cấp bảo vệ |
|---|---|---|---|---|
| DH8C | 0.5–5 tấn | C3 | 1 triệu mã nội bộ | IP67 |
| DB8D | 0.5–5 tấn | C3 | 1 triệu mã nội bộ | IP67 |
| DHM14Gd31 | 10–50 tấn | C3 | 1 triệu mã nội bộ | IP68 |
| DHM14H1d31 | 10–50 tấn | C3 | 1 triệu mã nội bộ | IP68 |
| DHM14C | 30 tấn, 40 tấn | C3 | 1 triệu mã nội bộ | IP68 |
“1 triệu mã nội bộ” không phải thông số độ chia hiển thị của toàn bộ cân. Từ thông tin này, không thể tự kết luận cân sẽ hiển thị một triệu bước chia hoặc có sai số cụ thể bao nhiêu.
Tài liệu lựa chọn chưa nêu giao thức, tốc độ truyền hoặc danh sách bộ chỉ thị tương thích của các model trên. Những mục này cần được xác nhận bằng tài liệu riêng của từng sản phẩm.
3. So sánh analog và digital theo thông tin hãng cung cấp
| Tiêu chí | Nhóm analog minh họa | Nhóm kỹ thuật số minh họa |
|---|---|---|
| Cách thể hiện đầu ra trong bảng | Giá trị mV/V | “1 triệu mã nội bộ” |
| Model ví dụ | L6P1, HM14H1, BM6G-W3, BM11-W5 | DH8C, DB8D, DHM14Gd31, DHM14H1d31, DHM14C |
| Tải trọng | Khác nhau theo model và phiên bản | Khác nhau theo model và phiên bản |
| Cấp chính xác | Các ví dụ có C3, C3&C4, C3–C5 | Các ví dụ trên ghi C3 |
| Cấp bảo vệ | Các ví dụ có IP65, IP68, IP68/IP69K | Các ví dụ có IP67 hoặc IP68 |
| Thông tin kết nối chi tiết | Cần datasheet riêng | Cần datasheet riêng |
Bảng này so sánh những model được trích dẫn, không đại diện cho mọi phiên bản Zemic trên thị trường.
Điểm quan trọng là loại tín hiệu, cấp chính xác và cấp bảo vệ là các tiêu chí riêng. Một model kỹ thuật số không mặc nhiên có cấp chính xác hoặc cấp bảo vệ cao hơn mọi model analog.
4. Ví dụ: đối chiếu HM14H1 và DHM14H1d31
Tài liệu có cả hai mã HM14H1 và DHM14H1d31. Khi đọc, cần giữ đầy đủ tên model và đối chiếu từng mục:
| Thông số | HM14H1 | DHM14H1d31 |
|---|---|---|
| Tải trọng trong danh mục | 15–50 tấn | 10–50 tấn |
| Cấp chính xác | C3 | C3 |
| Đầu ra ghi trong bảng | 2.0 ± 0.002 mV/V | 1 triệu mã nội bộ |
| Cấp bảo vệ | IP68 | IP68 |
Có thể nhận thấy hai model cùng được ghi C3 và IP68, nhưng khác cách thể hiện đầu ra và dải tải trong danh mục.
Những điểm giống nhau này chưa đủ để xác nhận hai model có thể thay thế trực tiếp. Bảng không cung cấp đầy đủ kích thước, nguồn cấp, đấu nối và yêu cầu của bộ chỉ thị.
5. Lựa chọn theo ứng dụng: cần xác nhận những gì?
Danh mục có cả các model số ở dải 0.5–5 tấn và các model số ở dải hàng chục tấn. Nhóm analog cũng có những model tải nhỏ và tải lớn. Vì vậy, không nên phân loại nhu cầu chỉ theo cách “cân nhỏ dùng analog, cân lớn dùng digital”.
Khi tìm cảm biến cho cân bàn hoặc thiết bị tải nhỏ
Cần kiểm tra tải trọng, kết cấu và giới hạn lắp đặt của model. Ví dụ, L6P1 được liệt kê ở dải 3.75–375 kg, nhưng dải tải này chưa đủ để xác nhận phù hợp với mọi bàn cân trong phạm vi đó.
Khi tìm cảm biến cho cân sàn
Cần đối chiếu thiết kế điểm đỡ, tải của từng cảm biến và thiết bị xử lý tín hiệu. DH8C và DB8D được ghi dải 0.5–5 tấn, nhưng không thể lấy thông tin này để kết luận tải tối đa của một cân sàn hoàn chỉnh.
Khi tìm cảm biến cho cân ô tô hoặc hệ thống tải lớn
Có thể bắt đầu tra cứu các model tải lớn trong danh mục, sau đó xác nhận ứng dụng được hãng cho phép trong datasheet.
Tải định mức hàng chục tấn là thông tin để sàng lọc ban đầu; cần thêm dữ liệu về cơ khí, truyền lực và kết nối trước khi chốt cấu hình.
Khi thay cảm biến cho cân hiện có
Cần ghi nhận đầy đủ:
- Mã loadcell và tải định mức.
- Model bộ chỉ thị đang sử dụng.
- Loại tín hiệu của hệ thống.
- Kích thước và bộ gá lắp.
- Cách đấu dây hoặc đầu nối.
- Tài liệu xác nhận khả năng tương thích.
Không nên đặt mua chỉ dựa trên tải trọng hoặc hình dáng giống cảm biến cũ.
6. Những kết luận không nên suy ra từ bảng lựa chọn
Tài liệu hiện có chưa đủ căn cứ để khẳng định cho từng model:
- Loadcell số luôn chính xác hơn analog.
- Mọi loadcell số đều hỗ trợ tự chẩn đoán và báo lỗi từng cảm biến.
- Các model số đều sử dụng cùng một giao thức.
- Hệ thống số nào cũng không cần hộp nối.
- “1 triệu mã nội bộ” đồng nghĩa với một triệu bước chia hiển thị.
- Hai model cùng tải trọng và cấp bảo vệ có thể thay thế trực tiếp.
Các tính năng trên, nếu có, cần được đối chiếu với tài liệu riêng của đúng model và bộ chỉ thị.
7. Câu hỏi thường gặp
Loadcell digital có luôn tốt hơn analog không?
Bảng lựa chọn không đưa ra kết luận này. Cần đánh giá model cụ thể theo yêu cầu của hệ thống, thay vì chỉ dựa vào tên loại tín hiệu.
Có thể biết giao thức của loadcell số từ bảng này không?
Với các model số được trích dẫn trong bài, bảng chưa ghi giao thức. Không nên tự bổ sung RS485, CANbus hoặc giao thức khác khi chưa có tài liệu xác nhận.
Có thể thay analog bằng digital cùng tải trọng không?
Cùng tải trọng chưa đủ để xác nhận thay thế. Cần kiểm tra bộ chỉ thị, nguồn cấp, kết nối, cơ khí và các yêu cầu riêng của cảm biến.
8. Liên hệ tìm hiểu loadcell Zemic tại Việt Nam
Khi so sánh loadcell analog và digital Zemic, hãy đọc đồng thời mã model, tải trọng, cấp chính xác, đầu ra và cấp bảo vệ. Sau khi xác định nhóm sản phẩm, cần datasheet riêng để kiểm tra cấu hình phù hợp.
Khách hàng có nhu cầu tìm hiểu sản phẩm và kênh phân phối tại Việt Nam có thể liên hệ ZEMIC Việt Nam. Các yêu cầu kỹ thuật cụ thể sẽ được hướng dẫn tới đại lý hoặc đơn vị phụ trách phù hợp.
- Website: www.zemic.vn
- Điện thoại: 0964 38 1800
- Email: zemicvn@gmail.com
